menu_book
見出し語検索結果 "quá khứ" (1件)
quá khứ
日本語
名過去
Quá khứ không thể thay đổi.
過去は変えられない。
swap_horiz
類語検索結果 "quá khứ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "quá khứ" (2件)
đi qua khu kiểm tra an ninh
保安検査場を通る
Quá khứ không thể thay đổi.
過去は変えられない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)